Hoả lực tiếng Pháp là gì?
"hoả lực" trong tiếng Pháp là feu (danh từ).
feu Danh từ · giống đực
/fø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nổ súng, sự bắn; hỏa lực.
- Faire feu nổ súng
- Gêner les feux de l'ennemi cản trở hỏa lực của địch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoả lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoả lực tiếng Pháp là gì?
"hoả lực" trong tiếng Pháp là feu (danh từ).