TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoạ luật phối cảnh tiếng Pháp là gì?

"hoạ luật phối cảnh" trong tiếng Pháp là perspective (danh từ).

perspective Danh từ · giống cái

/pɛʁ.spɛk.tiv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạ luật phối cảnh.

Xem đầy đủ từ "perspective": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hoạ luật phối cảnh tiếng Pháp là gì?

"hoạ luật phối cảnh" trong tiếng Pháp là perspective (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.