TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoán vị tiếng Pháp là gì?

"hoán vị" trong tiếng Pháp là permutation (danh từ).

permutation Danh từ · giống cái

/pɛʁ.my.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đỗi lẫn nhau, sự hoán vị.

Xem đầy đủ từ "permutation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoán vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoán vị tiếng Pháp là gì?

"hoán vị" trong tiếng Pháp là permutation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.