TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoá trị tiếng Pháp là gì?

"hoá trị" trong tiếng Pháp là chimiothérapie (danh từ).

chimiothérapie Danh từ · giống cái

/ʃi.mjɔ.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa trị.

Xem đầy đủ từ "chimiothérapie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hoá trị tiếng Pháp là gì?

"hoá trị" trong tiếng Pháp là chimiothérapie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.