TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoành độ tiếng Pháp là gì?

"hoành độ" trong tiếng Pháp là abscisse (danh từ).

abscisse Danh từ · giống cái

/ap.sis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoành độ.

  • Abscisse curviligne hoành độ cong
  • Abscisse rectiligne hoành độ thẳng

Xem đầy đủ từ "abscisse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hoành độ tiếng Pháp là gì?

"hoành độ" trong tiếng Pháp là abscisse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.