TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiệu sách tiếng Pháp là gì?

"hiệu sách" trong tiếng Pháp là librairie (danh từ).

librairie Danh từ · giống cái

/li.bʁɛ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu sách.

  • Je suis passé à la librairie et j'ai acheté un livre intéressant. Tôi ghé qua hiệu sách và mua một cuốn sách thú vị.
  • J'ai acheté ce livre à la librairie en face de la gare. Cuốn sách này tôi mua ở hiệu sách trước nhà ga.

Xem đầy đủ từ "librairie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hiệu sách tiếng Pháp là gì?

"hiệu sách" trong tiếng Pháp là librairie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.