TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiệp sĩ tiếng Pháp là gì?

"hiệp sĩ" trong tiếng Pháp là chevalier (danh từ).

chevalier Danh từ · giống đực

/ʃə.va.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỵ sĩ, hiệp sĩ.

  • Cinquante chevaliers courageux étaient prêts pour la grande bataille. Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến.

Xem đầy đủ từ "chevalier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hiệp sĩ tiếng Pháp là gì?

"hiệp sĩ" trong tiếng Pháp là chevalier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.