TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiệp hội tiếng Pháp là gì?

"hiệp hội" trong tiếng Pháp là association (danh từ).

association Danh từ · giống cái

/a.sɔ.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội, hiệp hội.

  • Adhérer à une association gia nhập một hội
  • Former une association professionnelle lập một hiệp hội nghề nghiệp

Xem đầy đủ từ "association": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hiệp hội tiếng Pháp là gì?

"hiệp hội" trong tiếng Pháp là association (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.