TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiện vật tiếng Pháp là gì?

"hiện vật" trong tiếng Pháp là artefact (danh từ).

artefact Danh từ · giống đực

/aʁ.tə.fakt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tượng nhân tạo (trong việc nghiên cứu các sự kiện thiên nhiên).

Xem đầy đủ từ "artefact": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hiện vật tiếng Pháp là gì?

"hiện vật" trong tiếng Pháp là artefact (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.