TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiện tượng giao thoa tiếng Pháp là gì?

"hiện tượng giao thoa" trong tiếng Pháp là interférence (danh từ).

interférence Danh từ · giống cái

/ɛ̃.tɛʁ.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tượng giao thoa.

Xem đầy đủ từ "interférence": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hiện tượng giao thoa tiếng Pháp là gì?

"hiện tượng giao thoa" trong tiếng Pháp là interférence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.