TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interférence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛʁ.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

interférence nghĩa là hiện tượng giao thoa, sự chồng chéo nhau.

Nghĩa của interférence

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Hiện tượng giao thoa.
  2. Sự chồng chéo nhau.

Dạng từ của interférence

Đi với mạo từ: une interférence · l'interférence

Số nhiềuinterférences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interference

Câu hỏi thường gặp

interférence nghĩa là gì?

interférence (danh từ) nghĩa là hiện tượng giao thoa, sự chồng chéo nhau.

interférence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interférence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.fe.ʁɑ̃s/.

interférence là giống đực hay giống cái?

interférence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.