interférence
interférence nghĩa là hiện tượng giao thoa, sự chồng chéo nhau.
Nghĩa của interférence
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Hiện tượng giao thoa.
- Sự chồng chéo nhau.
Dạng từ của interférence
Đi với mạo từ: une interférence · l'interférence
| Số nhiều | interférences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interference
Câu hỏi thường gặp
interférence nghĩa là gì?
interférence (danh từ) nghĩa là hiện tượng giao thoa, sự chồng chéo nhau.
interférence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interférence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.fe.ʁɑ̃s/.
interférence là giống đực hay giống cái?
interférence là danh từ giống cái (dùng với une, la).