TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiện tượng tiếng Pháp là gì?

"hiện tượng" trong tiếng Pháp là phénomène (danh từ), apparition (danh từ).

phénomène Danh từ · cả hai giống

/fe.nɔ.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tượng.

  • Les phénomènes naturels các hiện tượng tự nhiên

Xem đầy đủ từ "phénomène": giống, cách chia, thành ngữ →

apparition Danh từ · giống cái

/a.pa.ʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hiện ra, sự xuất hiện.

  • L'apparition d'une comète sao chổi hiện ra
  • L'apparition de nouvelles tendances artistiques sự xuất hiện các xu hướng nghệ thuật mới

Xem đầy đủ từ "apparition": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hiện tượng tiếng Pháp là gì?

"hiện tượng" trong tiếng Pháp là phénomène (danh từ), apparition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.