TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiểu tâm lý tiếng Pháp là gì?

"hiểu tâm lý" trong tiếng Pháp là psychologue (tính từ).

psychologue Tính từ

/psi.kɔ.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu tâm lý (người khác).

  • Il n'est pas très psychologue anh ta không tâm lý lắm

Xem đầy đủ từ "psychologue": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hiểu tâm lý tiếng Pháp là gì?

"hiểu tâm lý" trong tiếng Pháp là psychologue (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.