psychologue
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/psi.kɔ.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt
psychologue nghĩa là nhà tâm lý học, người tâm lý, hiểu tâm lý.
Nghĩa của psychologue
Danh từ · cả hai giống
- Nhà tâm lý học.
- Người tâm lý.
Tính từ
- Hiểu tâm lý (người khác).
- Il n'est pas très psychologueanh ta không tâm lý lắm
Dạng từ của psychologue
| Số nhiều | psychologues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ psychologist
Câu hỏi thường gặp
psychologue nghĩa là gì?
psychologue (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà tâm lý học, người tâm lý, hiểu tâm lý.
psychologue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psychologue (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.lɔɡ/.
psychologue là giống đực hay giống cái?
psychologue là danh từ cả hai giống.