TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiền triết tiếng Pháp là gì?

"hiền triết" trong tiếng Pháp là sage (danh từ).

sage Danh từ

/saʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà hiền triết.

Xem đầy đủ từ "sage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hiền triết tiếng Pháp là gì?

"hiền triết" trong tiếng Pháp là sage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.