TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiến tế tiếng Pháp là gì?

"hiến tế" trong tiếng Pháp là sacrifier (ngoại động từ).

sacrifier Ngoại động từ

/sa.kʁi.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiến sinh.

  • Le mouton a été sacrifié. Con cừu đã bị hiến tế.
  • Sacrifier un coq à la divinité hiến sinh một con gà

Xem đầy đủ từ "sacrifier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hiến tế tiếng Pháp là gì?

"hiến tế" trong tiếng Pháp là sacrifier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.