TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiến chương tiếng Pháp là gì?

"hiến chương" trong tiếng Pháp là charte (danh từ).

charte Danh từ · giống cái

/ʃaʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiến chương.

  • Charte des Nations Unies hiến chương Liên hiệp quốc

Xem đầy đủ từ "charte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hiến chương tiếng Pháp là gì?

"hiến chương" trong tiếng Pháp là charte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.