TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiđro tiếng Pháp là gì?

"hiđro" trong tiếng Pháp là hydrogène (danh từ).

hydrogène Danh từ · giống đực

/i.dʁɔ.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiđro.

  • bombe à hydrogène bom H, bom khinh khí

Xem đầy đủ từ "hydrogène": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hiđro tiếng Pháp là gì?

"hiđro" trong tiếng Pháp là hydrogène (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.