TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hay quan sát tiếng Pháp là gì?

"hay quan sát" trong tiếng Pháp là observateur (tính từ).

observateur Tính từ

/ɔp.sɛʁ.va.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay quan sát; có óc quan sát.

  • Esprit observateur óc hay quan sát

Xem đầy đủ từ "observateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hay quan sát tiếng Pháp là gì?

"hay quan sát" trong tiếng Pháp là observateur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.