TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hay hay tiếng Pháp là gì?

"hay hay" trong tiếng Pháp là intéressant (tính từ).

intéressant Tính từ

/ɛ̃.te.ʁɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay, hay hay; thú vị.

  • Nouvelle intéressante tin hay
  • Enfant intéressant đứa bé hay hay

Xem đầy đủ từ "intéressant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hay hay tiếng Pháp là gì?

"hay hay" trong tiếng Pháp là intéressant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.