TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hai mươi tiếng Pháp là gì?

"hai mươi" trong tiếng Pháp là vingt (tính từ).

vingt Tính từ

/vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hai mươi.

  • Les réponses sont à la page cent-vingt-trois. Đáp án nằm ở trang một trăm hai mươi ba.
  • Vingt équipes se sont inscrites au tournoi. Hai mươi đội bước vào giải đấu.

Xem đầy đủ từ "vingt": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hai mươi tiếng Pháp là gì?

"hai mươi" trong tiếng Pháp là vingt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.