TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hợp xướng tiếng Pháp là gì?

"hợp xướng" trong tiếng Pháp là chœur (danh từ).

chœur Danh từ · giống đực

/kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dàn hợp xướng, hợp xướng.

  • « Cœur » et « chœur » ont la même prononciation. Trong tiếng Pháp, từ "trái tim" (cœur) và từ "dàn hợp xướng" (chœur) đồng âm với nhau.

Xem đầy đủ từ "chœur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hợp xướng tiếng Pháp là gì?

"hợp xướng" trong tiếng Pháp là chœur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.