TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hờ hững tiếng Pháp là gì?

"hờ hững" trong tiếng Pháp là tiède (tính từ).

tiède Tính từ

/tjɛd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hững hờ, lạnh nhạt.

  • Un ami tiède một người bạn hững hờ

Xem đầy đủ từ "tiède": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hờ hững" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hờ hững tiếng Pháp là gì?

"hờ hững" trong tiếng Pháp là tiède (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.