TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hộp giấy tiếng Pháp là gì?

"hộp giấy" trong tiếng Pháp là carton (danh từ).

carton Danh từ · giống đực

/kaʁ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp các tông.

  • Carton à chapeau hộp các tông đựng mũ

Xem đầy đủ từ "carton": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hộp giấy tiếng Pháp là gì?

"hộp giấy" trong tiếng Pháp là carton (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.