TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hội chứng tiếng Pháp là gì?

"hội chứng" trong tiếng Pháp là syndrome (danh từ).

syndrome Danh từ · giống đực

/sɛ̃.dʁom/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội chứng.

  • Syndrome clinique hội chứng lâm sàng

Xem đầy đủ từ "syndrome": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hội chứng tiếng Pháp là gì?

"hội chứng" trong tiếng Pháp là syndrome (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.