TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hội đồng quản trị tiếng Pháp là gì?

"hội đồng quản trị" trong tiếng Pháp là conseil d'administration (danh từ).

conseil d'administration Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội đồng quản trị.

  • Je suis membre du conseil d'administration. Tôi là thành viên hội đồng quản trị.

Xem đầy đủ từ "conseil d'administration": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hội đồng quản trị tiếng Pháp là gì?

"hội đồng quản trị" trong tiếng Pháp là conseil d'administration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.