TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hộ chiếu tiếng Pháp là gì?

"hộ chiếu" trong tiếng Pháp là passeport (danh từ).

passeport Danh từ · giống đực

/pas.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộ chiếu.

  • Quand on commence à ressembler à la photo de son passeport, on devrait partir en vacances. Khi bạn bắt đầu trông giống như trong hộ chiếu thì bạn nên đi du lịch một bữa.
  • Je veux retourner en Australie avant l'expiration de mon passeport. Trước khi hộ chiếu hết hạn, tớ muốn đi Úc thêm lần nữa quá.

Xem đầy đủ từ "passeport": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hộ chiếu tiếng Pháp là gì?

"hộ chiếu" trong tiếng Pháp là passeport (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.