passeport
passeport nghĩa là hộ chiếu, giấy xuất.
Nghĩa của passeport
Danh từ · giống đực
- Hộ chiếu.
- Hàng hải Giấy xuất.
Dạng từ của passeport
Đi với mạo từ: un passeport · le passeport
| Số nhiều | passeports |
Câu ví dụ với passeport
- Il me faut votre passeport et trois photos. Tôi cần hộ chiếu của ông và ba ảnh.Tatoeba #334364
- Si tu vas à l'étranger il est nécessaire d'avoir un passeport. Nếu bạn ra nước ngoài, bạn cần có hộ chiếu.Tatoeba #120096
- Un passeport est quelque chose d'indispensable quand on va dans un pays étranger. Hộ chiếu là một thứ tối cần thiết khi người ta ra nước ngoài.Tatoeba #180653
- Voulez-vous me montrer votre passeport, s'il vous plait ? Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #461893
- Je veux retourner en Australie avant l'expiration de mon passeport. Trước khi hộ chiếu hết hạn, tớ muốn đi Úc thêm lần nữa quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7678951
- Quand on commence à ressembler à la photo de son passeport, on devrait partir en vacances. Khi bạn bắt đầu trông giống như trong hộ chiếu thì bạn nên đi du lịch một bữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3368
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passport (official document)
Câu hỏi thường gặp
passeport nghĩa là gì?
passeport (danh từ) nghĩa là hộ chiếu, giấy xuất.
passeport phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passeport (giọng Pháp chuẩn): /pas.pɔʁ/.
passeport là giống đực hay giống cái?
passeport là danh từ giống đực (dùng với un, le).