TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hỗn hống tiếng Pháp là gì?

"hỗn hống" trong tiếng Pháp là amalgame (danh từ).

amalgame Danh từ · giống đực

/a.mal.ɡam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỗn hống.

Xem đầy đủ từ "amalgame": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hỗn hống tiếng Pháp là gì?

"hỗn hống" trong tiếng Pháp là amalgame (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.