TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hồng hoàng tiếng Pháp là gì?

"hồng hoàng" trong tiếng Pháp là calao (danh từ).

calao Danh từ · giống đực

/ka.la.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim hồng hoàng.

Xem đầy đủ từ "calao": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hồng hoàng tiếng Pháp là gì?

"hồng hoàng" trong tiếng Pháp là calao (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.