TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Học sinh ngoại trú tiếng Pháp là gì?

"học sinh ngoại trú" trong tiếng Pháp là externe (danh từ).

externe Danh từ

/ɛk.stɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sinh ngoại trú.

Xem đầy đủ từ "externe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Học sinh ngoại trú tiếng Pháp là gì?

"học sinh ngoại trú" trong tiếng Pháp là externe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.