TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Học sinh đại học tiếng Pháp là gì?

"học sinh đại học" trong tiếng Pháp là étudiant (danh từ).

étudiant Danh từ · cả hai giống

/e.ty.djɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sinh đại học, sinh viên.

Xem đầy đủ từ "étudiant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Học sinh đại học tiếng Pháp là gì?

"học sinh đại học" trong tiếng Pháp là étudiant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.