TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Học bổng tiếng Pháp là gì?

"học bổng" trong tiếng Pháp là bourse (danh từ).

bourse Danh từ · giống cái

/buʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học bổng.

  • Obtenir une bourse entière được học bổng toàn phần

Xem đầy đủ từ "bourse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Học bổng tiếng Pháp là gì?

"học bổng" trong tiếng Pháp là bourse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.