TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Họa báo tiếng Pháp là gì?

"họa báo" trong tiếng Pháp là illustré (danh từ).

illustré Danh từ

/i.lys.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo ảnh.

Xem đầy đủ từ "illustré": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Họa báo tiếng Pháp là gì?

"họa báo" trong tiếng Pháp là illustré (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.