TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hệ thống tiếng Pháp là gì?

"hệ thống" trong tiếng Pháp là système (danh từ).

système Danh từ · giống đực

/sis.tɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ thống; hệ.

  • Les anticorps sont une composante essentielle du système immunitaire. Các kháng thể là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch.
  • Le système philosophique de Descartes hệ thống triết học của Đê-các

Xem đầy đủ từ "système": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hệ thống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống tiếng Pháp là gì?

"hệ thống" trong tiếng Pháp là système (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.