Hệ thống tiếng Pháp là gì?
"hệ thống" trong tiếng Pháp là système (danh từ).
système Danh từ · giống đực
/sis.tɛm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hệ thống; hệ.
- Les anticorps sont une composante essentielle du système immunitaire. Các kháng thể là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch.
- Le système philosophique de Descartes hệ thống triết học của Đê-các
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hệ thống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hệ thống tiếng Pháp là gì?
"hệ thống" trong tiếng Pháp là système (danh từ).