TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hệ thần kinh ngoại biên tiếng Pháp là gì?

"hệ thần kinh ngoại biên" trong tiếng Pháp là système nerveux périphérique (danh từ).

système nerveux périphérique Danh từ · giống đực

/sis.tɛm nɛʁ.vø pe.ʁi.fe.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ thần kinh ngoại biên.

Xem đầy đủ từ "système nerveux périphérique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hệ thần kinh ngoại biên tiếng Pháp là gì?

"hệ thần kinh ngoại biên" trong tiếng Pháp là système nerveux périphérique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.