TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

système nerveux périphérique

danh từ giống đực (m)
/sis.tɛm nɛʁ.vø pe.ʁi.fe.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

système nerveux périphérique nghĩa là Hệ thần kinh ngoại biên.

Nghĩa của système nerveux périphérique

Danh từ · giống đực

  1. Hệ thần kinh ngoại biên. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của système nerveux périphérique

Đi với mạo từ: un système nerveux périphérique · le système nerveux périphérique

Số nhiềusystèmes nerveux périphériques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peripheral nervous system.

Câu hỏi thường gặp

système nerveux périphérique nghĩa là gì?

système nerveux périphérique (danh từ) nghĩa là Hệ thần kinh ngoại biên.

système nerveux périphérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của système nerveux périphérique (giọng Pháp chuẩn): /sis.tɛm nɛʁ.vø pe.ʁi.fe.ʁik/.

système nerveux périphérique là giống đực hay giống cái?

système nerveux périphérique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.