TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hệ sinh thái tiếng Pháp là gì?

"hệ sinh thái" trong tiếng Pháp là écosystème (danh từ).

écosystème Danh từ · giống đực

/e.ko.sis.tɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ sinh thái.

Xem đầy đủ từ "écosystème": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hệ sinh thái tiếng Pháp là gì?

"hệ sinh thái" trong tiếng Pháp là écosystème (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.