TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hệ mặt trời tiếng Pháp là gì?

"hệ mặt trời" trong tiếng Pháp là système solaire (danh từ).

système solaire Danh từ · giống đực

/sis.tɛm sɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ mặt trời.

Xem đầy đủ từ "système solaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hệ mặt trời tiếng Pháp là gì?

"hệ mặt trời" trong tiếng Pháp là système solaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.