TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hệ tiếng Pháp là gì?

"hệ" trong tiếng Pháp là système (danh từ).

système Danh từ · giống đực

/sis.tɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ thống; hệ.

  • Je n'aime pas l'interface de ce système d'exploitation. Tôi không thích giao diện của hệ điều hành này.
  • J'ai installé un système d'exploitation sur mon ordinateur. Tôi đã cài đặt một hệ điều hành lên máy tính của tôi.

Xem đầy đủ từ "système": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hệ tiếng Pháp là gì?

"hệ" trong tiếng Pháp là système (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.