TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hẹp lại tiếng Pháp là gì?

"hẹp lại" trong tiếng Pháp là rétrécir (nội động từ).

rétrécir Nội động từ

/ʁe.tʁe.siʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hẹp lại; co lại.

  • Ce drap a rétréci au lavage thứ dạ này giặt đã co lại

Xem đầy đủ từ "rétrécir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hẹp lại tiếng Pháp là gì?

"hẹp lại" trong tiếng Pháp là rétrécir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.