TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hắc ín tiếng Pháp là gì?

"hắc ín" trong tiếng Pháp là goudron (danh từ).

goudron Danh từ · giống đực

/ɡu.dʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Guđron, hắc ín.

Xem đầy đủ từ "goudron": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hắc ín tiếng Pháp là gì?

"hắc ín" trong tiếng Pháp là goudron (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.