TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hậu phẫu tiếng Pháp là gì?

"hậu phẫu" trong tiếng Pháp là postopératoire (tính từ).

postopératoire Tính từ

/pɔs.tɔ.pe.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau (khi) mổ, hậu phẫu.

Xem đầy đủ từ "postopératoire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hậu phẫu tiếng Pháp là gì?

"hậu phẫu" trong tiếng Pháp là postopératoire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.