TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hầm chui tiếng Pháp là gì?

"hầm chui" trong tiếng Pháp là tunnel (danh từ).

tunnel Danh từ · giống đực

/ty.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường hầm.

Xem đầy đủ từ "tunnel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hầm chui tiếng Pháp là gì?

"hầm chui" trong tiếng Pháp là tunnel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.