TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tunnel

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ty.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

tunnel nghĩa là đường hầm.

Nghĩa của tunnel

Danh từ · giống đực

  1. Đường hầm.

Dạng từ của tunnel

Đi với mạo từ: un tunnel · le tunnel

Số nhiềutunnels

Cụm từ, thành ngữ với tunnel

  • tunnel aérodynamique — ống khí động lực, ống gió
  • tunnel à eau — đường hầm dẫn nước
  • tunnel de montagne — đường hầm trong núi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tunnel

Câu hỏi thường gặp

tunnel nghĩa là gì?

tunnel (danh từ) nghĩa là đường hầm.

tunnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tunnel (giọng Pháp chuẩn): /ty.nɛl/.

tunnel là giống đực hay giống cái?

tunnel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.