tunnel
/ty.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
tunnel nghĩa là đường hầm.
Nghĩa của tunnel
Danh từ · giống đực
- Đường hầm.
Dạng từ của tunnel
Đi với mạo từ: un tunnel · le tunnel
| Số nhiều | tunnels |
Cụm từ, thành ngữ với tunnel
- tunnel aérodynamique — ống khí động lực, ống gió
- tunnel à eau — đường hầm dẫn nước
- tunnel de montagne — đường hầm trong núi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tunnel
Câu hỏi thường gặp
tunnel nghĩa là gì?
tunnel (danh từ) nghĩa là đường hầm.
tunnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tunnel (giọng Pháp chuẩn): /ty.nɛl/.
tunnel là giống đực hay giống cái?
tunnel là danh từ giống đực (dùng với un, le).