TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tunnelier

danh từ giống đực (m)
/ty.nə.lje/ giọng máy của trình duyệt

tunnelier nghĩa là máy khoan đường hầm.

Nghĩa của tunnelier

Danh từ · giống đực

  1. Máy khoan đường hầm.

Dạng từ của tunnelier

Đi với mạo từ: un tunnelier · le tunnelier

Số nhiềutunneliers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tunnel boring machine, TBM, tunnelling machine (a large machine used to excavate tunnels with a circular cross section)

Câu hỏi thường gặp

tunnelier nghĩa là gì?

tunnelier (danh từ) nghĩa là máy khoan đường hầm.

tunnelier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tunnelier (giọng Pháp chuẩn): /ty.nə.lje/.

tunnelier là giống đực hay giống cái?

tunnelier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.