TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hải dương học tiếng Pháp là gì?

"hải dương học" trong tiếng Pháp là océanographie (danh từ), océanologie (danh từ).

océanographie Danh từ · giống cái

/ɔ.se.a.nɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hải dương học.

Xem đầy đủ từ "océanographie": giống, cách chia, thành ngữ →

océanologie Danh từ · giống cái

/ɔ.se.a.nɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại dương học.

Xem đầy đủ từ "océanologie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hải dương học tiếng Pháp là gì?

"hải dương học" trong tiếng Pháp là océanographie (danh từ), océanologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.