TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hạt giống tiếng Pháp là gì?

"hạt giống" trong tiếng Pháp là semence (danh từ).

semence Danh từ · giống cái

/sə.mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạt giống.

Xem đầy đủ từ "semence": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hạt giống tiếng Pháp là gì?

"hạt giống" trong tiếng Pháp là semence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.