TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hạnh đào tiếng Pháp là gì?

"hạnh đào" trong tiếng Pháp là amandier (danh từ).

amandier Danh từ · giống đực

/a.mɑ̃.dje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây hạnh.

Xem đầy đủ từ "amandier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hạnh đào tiếng Pháp là gì?

"hạnh đào" trong tiếng Pháp là amandier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.