TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hạn hán tiếng Pháp là gì?

"hạn hán" trong tiếng Pháp là sécheresse (danh từ).

sécheresse Danh từ · giống cái

/seʃ.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn, hạn hán.

  • Il y eut une grande sécheresse cette année-là năm đó có hạn hán lớn

Xem đầy đủ từ "sécheresse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hạn hán tiếng Pháp là gì?

"hạn hán" trong tiếng Pháp là sécheresse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.